cary grant
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cary Grant là tên của một nam diễn viên người Mỹ (sinh ra ở Anh), nổi tiếng với vai trò là nam chính lịch lãm, duyên dáng trong nhiều bộ phim từ những năm 1930 đến 1960. Ông được biết đến với phong cách thanh lịch, khiếu hài hước tinh tế và giọng nói đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cary Grant là hình mẫu của sự thanh lịch Hollywood.)
- (Nhiều người coi Cary Grant là một trong những diễn viên vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Cary Grant type": chỉ một người đàn ông lịch lãm, quyến rũ, có phong cách giống Cary Grant.
- He dresses like a Cary Grant type, always in a tailored suit. (Anh ấy ăn mặc như kiểu Cary Grant, luôn trong bộ vest may đo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cary Grant-esque (tính từ): mang phong cách của Cary Grant.
- His Cary Grant-esque charm won everyone over. (Sự quyến rũ kiểu Cary Grant của anh ấy đã chinh phục mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Leading man: nam chính.
- Gentleman actor: diễn viên lịch lãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To channel one's inner Cary Grant: thể hiện phong cách hoặc thái độ lịch lãm như Cary Grant.
- Before the important meeting, he tried to channel his inner Cary Grant. (Trước cuộc họp quan trọng, anh ấy cố gắng thể hiện phong cách lịch lãm của Cary Grant.)
Thành ngữ liên quan
- "Not everyone can be Cary Grant": không phải ai cũng có thể lịch lãm và quyến rũ như Cary Grant (dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt của một người).
- He tried to impress her with his jokes, but not everyone can be Cary Grant. (Anh ấy cố gây ấn tượng với cô ấy bằng những câu chuyện cười, nhưng không phải ai cũng có thể là Cary Grant.)